BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ NGÀY HÔM NAY

BÓNG ĐÁ THẾ GIỚI

Bảng Xếp Hạng Ngoại Hạng Anh Xem thêm

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Man City 38 27 5 6 83 32 51 86
2 Man Utd 38 21 11 6 73 44 29 74
3 Liverpool 38 20 9 9 68 42 26 69
4 Chelsea 38 19 10 9 58 36 22 67
5 Leicester City 38 20 6 12 68 50 18 66
6 West Ham Utd 38 19 8 11 62 47 15 65
7 Tottenham 38 18 8 12 68 45 23 62
8 Arsenal 38 18 7 13 55 39 16 61
9 Leeds Utd 38 18 5 15 62 54 8 59
10 Everton 38 17 8 13 47 48 -1 59
11 Aston Villa 38 16 7 15 55 46 9 55
12 Newcastle 38 12 9 17 46 62 -16 45
13 Wolves 38 12 9 17 36 52 -16 45
14 Crystal Palace 38 12 8 18 41 66 -25 44
15 Southampton 38 12 7 19 47 68 -21 43
16 Brighton 38 9 14 15 40 46 -6 41
17 Burnley 38 10 9 19 33 55 -22 39
18 Fulham 38 5 13 20 27 53 -26 28
19 West Brom 38 5 11 22 35 76 -41 26
20 Sheffield Utd 38 7 2 29 20 63 -43 23

Bảng Xếp Hạng Cúp C1 Châu Âu Xem thêm

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Bayern Munich 6 5 1 0 18 5 13 16
2 Atletico Madrid 6 2 3 1 7 8 -1 9
3 RB Salzburg 6 1 1 4 10 17 -7 4
4 Lok. Moscow 6 0 3 3 5 10 -5 3
5 Real Madrid 6 3 1 2 11 9 2 10
6 M.gladbach 6 2 2 2 16 9 7 8
7 Shakhtar Donetsk 6 2 2 2 5 12 -7 8
8 Inter Milan 6 1 3 2 7 9 -2 6
9 Man City 6 5 1 0 13 1 12 16
10 Porto 6 4 1 1 10 3 7 13
11 Olympiakos 6 1 0 5 2 10 -8 3
12 Marseille 6 1 0 5 2 13 -11 3
13 Liverpool 6 4 1 1 10 3 7 13
14 Atalanta 6 3 2 1 10 8 2 11
15 Ajax 6 2 1 3 7 7 0 7
16 Midtjylland 6 0 2 4 4 13 -9 2
17 Chelsea 6 4 2 0 14 2 12 14
18 Sevilla 6 4 1 1 9 8 1 13
19 Krasnodar 6 1 2 3 6 11 -5 5
20 Rennes 6 0 1 5 3 11 -8 1
21 B.Dortmund 6 4 1 1 12 5 7 13
22 Lazio 6 2 4 0 11 7 4 10
23 Club Brugge 6 2 2 2 8 10 -2 8
24 Zenit 6 0 1 5 4 13 -9 1
25 Juventus 6 5 0 1 14 4 10 15
26 Barcelona 6 5 0 1 16 5 11 15
27 Dinamo Kiev 6 1 1 4 4 13 -9 4
28 Ferencvaros 6 0 1 5 5 17 -12 1
29 PSG 6 4 0 2 13 6 7 12
30 Leipzig 6 4 0 2 11 12 -1 12
31 Man Utd 6 3 0 3 15 10 5 9
32 Istanbul BB 6 1 0 5 7 18 -11 3

Bảng Xếp Hạng Cúp C2 Châu Âu Xem thêm

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Roma 6 4 1 1 13 5 8 13
2 Young Boys 6 3 1 2 9 7 2 10
3 Cska Sofia 6 1 2 3 3 7 -4 5
4 CFR Cluj 6 1 2 3 4 10 -6 5
5 Arsenal 6 6 0 0 20 5 15 18
6 Molde 6 3 1 2 9 11 -2 10
7 Rapid Wien 6 2 1 3 11 13 -2 7
8 Dundalk 6 0 0 6 8 19 -11 0
9 B.Leverkusen 6 5 0 1 21 8 13 15
10 Slavia Praha 6 4 0 2 11 10 1 12
11 Hap. Beer Sheva 6 2 0 4 7 13 -6 6
12 Nice 6 1 0 5 8 16 -8 3
13 Rangers 6 4 2 0 13 7 6 14
14 Benfica 6 3 3 0 18 9 9 12
15 Standard Liege 6 1 1 4 7 14 -7 4
16 Lech Poznan 6 1 0 5 6 14 -8 3
17 PSV Eindhoven 6 4 0 2 12 9 3 12
18 Granada 6 3 2 1 6 3 3 11
19 PAOK 6 1 3 2 8 7 1 6
20 Omonia Nicosia 6 1 1 4 5 12 -7 4
21 Napoli 6 3 2 1 7 4 3 11
22 Real Sociedad 6 2 3 1 5 4 1 9
23 AZ Alkmaar 6 2 2 2 7 5 2 8
24 HNK Rijeka 6 1 1 4 6 12 -6 4
25 Leicester City 6 4 1 1 14 5 9 13
26 Braga 6 4 1 1 14 10 4 13
27 Zorya 6 2 0 4 6 11 -5 6
28 AEK Athens 6 1 0 5 7 15 -8 3
29 AC Milan 6 4 1 1 12 7 5 13
30 Lille 6 3 2 1 14 8 6 11
31 Sparta Praha 6 2 0 4 10 12 -2 6
32 Celtic 6 1 1 4 10 19 -9 4
33 Villarreal 5 4 1 0 14 5 9 13
34 Maccabi TA 6 3 2 1 6 7 -1 11
35 Sivasspor 6 2 0 4 9 11 -2 6
36 Karabakh Agdam 5 0 1 4 4 10 -6 1
37 Tottenham 6 4 1 1 15 5 10 13
38 Antwerpen 6 4 0 2 8 5 3 12
39 Lask 6 3 1 2 11 12 -1 10
40 Ludogorets 6 0 0 6 7 19 -12 0
41 Dinamo Zagreb 6 4 2 0 9 1 8 14
42 Wolfsberger AC 6 3 1 2 7 6 1 10
43 Feyenoord 6 1 2 3 4 8 -4 5
44 CSKA Moscow 6 0 3 3 3 8 -5 3
45 Hoffenheim 6 5 1 0 17 2 15 16
46 Crvena Zvezda 6 3 2 1 9 4 5 11
47 Slovan Liberec 6 2 1 3 4 13 -9 7
48 Gent 6 0 0 6 4 15 -11 0
49 Ajax 0 0 0 0 0 0 0 0
50 Dinamo Kiev 0 0 0 0 0 0 0 0
51 Club Brugge 0 0 0 0 0 0 0 0
52 Krasnodar 0 0 0 0 0 0 0 0
53 Man Utd 0 0 0 0 0 0 0 0
54 Olympiakos 0 0 0 0 0 0 0 0
55 RB Salzburg 0 0 0 0 0 0 0 0
56 Shakhtar Donetsk 0 0 0 0 0 0 0 0

Bảng Xếp Hạng VĐQG Tây Ban Nha Xem thêm

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Atletico Madrid 38 26 8 4 67 25 42 86
2 Real Madrid 38 25 9 4 67 28 39 84
3 Barcelona 38 24 7 7 85 38 47 79
4 Sevilla 38 24 5 9 53 33 20 77
5 Real Sociedad 38 17 11 10 59 38 21 62
6 Real Betis 38 17 10 11 50 50 0 61
7 Villarreal 38 15 13 10 60 44 16 58
8 Celta Vigo 38 14 11 13 55 57 -2 53
9 Granada 38 13 7 18 47 65 -18 46
10 Athletic Bilbao 38 11 13 14 46 42 4 46
11 Osasuna 38 11 11 16 37 48 -11 44
12 Cadiz 38 11 11 16 36 58 -22 44
13 Valencia 38 10 13 15 50 53 -3 43
14 Levante 38 9 14 15 46 57 -11 41
15 Getafe 38 9 11 18 28 43 -15 38
16 Alaves 38 9 11 18 36 57 -21 38
17 Elche 38 8 12 18 34 55 -21 36
18 Huesca 38 7 13 18 34 53 -19 34
19 Valladolid 38 5 16 17 34 57 -23 31
20 Eibar 38 6 12 20 29 52 -23 30

Bảng Xếp Hạng VĐQG Đức Xem thêm

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Bayern Munich 34 24 6 4 99 44 55 78
2 Leipzig 34 19 8 7 60 32 28 65
3 B.Dortmund 34 20 4 10 75 46 29 64
4 Wolfsburg 34 17 10 7 61 37 24 61
5 Ein.Frankfurt 34 16 12 6 69 53 16 60
6 B.Leverkusen 34 14 10 10 53 39 14 52
7 Union Berlin 34 12 14 8 50 43 7 50
8 M.gladbach 34 13 10 11 64 56 8 49
9 Stuttgart 34 12 9 13 56 55 1 45
10 Freiburg 34 12 9 13 52 52 0 45
11 Hoffenheim 34 11 10 13 52 54 -2 43
12 Mainz 34 10 9 15 39 56 -17 39
13 Augsburg 34 10 6 18 36 54 -18 36
14 Hertha Berlin 34 8 11 15 41 52 -11 35
15 A.Bielefeld 34 9 8 17 26 52 -26 35
16 FC Koln 34 8 9 17 34 60 -26 33
17 Wer.Bremen 34 7 10 17 36 57 -21 31
18 Schalke 04 34 3 7 24 25 86 -61 16

Bảng Xếp Hạng VĐQG Italia Xem thêm

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Inter Milan 38 28 7 3 89 35 54 91
2 AC Milan 38 24 7 7 74 41 33 79
3 Atalanta 38 23 9 6 90 47 43 78
4 Juventus 38 23 9 6 77 38 39 78
5 Napoli 38 24 5 9 86 41 45 77
6 Lazio 38 21 5 12 61 55 6 68
7 Roma 38 18 8 12 68 58 10 62
8 Sassuolo 38 17 11 10 64 56 8 62
9 Sampdoria 38 15 7 16 52 54 -2 52
10 Verona 38 11 12 15 46 48 -2 45
11 Genoa 38 10 12 16 47 58 -11 42
12 Bologna 38 10 11 17 51 65 -14 41
13 Fiorentina 38 9 13 16 47 59 -12 40
14 Udinese 38 10 10 18 42 58 -16 40
15 Spezia 38 9 12 17 52 72 -20 39
16 Cagliari 38 9 10 19 43 59 -16 37
17 Torino 38 7 16 15 50 69 -19 37
18 Benevento 38 7 12 19 40 75 -35 33
19 Crotone 38 6 5 27 45 92 -47 23
20 Parma 38 3 11 24 39 83 -44 20

Bảng Xếp Hạng VĐQG Pháp Xem thêm

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Lille 38 24 11 3 64 23 41 83
2 PSG 38 26 4 8 86 28 58 82
3 Monaco 38 24 6 8 76 42 34 78
4 Lyon 38 22 10 6 81 43 38 76
5 Marseille 38 16 11 11 53 47 6 59
6 Rennes 38 16 10 12 52 40 12 58
7 Lens 38 15 12 11 55 54 1 57
8 Montpellier 38 14 12 12 60 62 -2 54
9 Nice 38 15 7 16 50 53 -3 52
10 Metz 38 13 10 15 44 47 -3 49
11 Saint Etienne 38 12 10 16 42 54 -12 46
12 Bordeaux 38 13 6 19 42 56 -14 45
13 Angers 38 12 8 18 40 58 -18 44
14 Stade Reims 38 9 15 14 42 50 -8 42
15 Strasbourg 38 11 9 18 49 58 -9 42
16 Lorient 38 11 9 18 50 68 -18 42
17 Stade Brestois 38 11 8 19 50 66 -16 41
18 Nantes 38 9 13 16 47 55 -8 40
19 Nimes 38 9 8 21 40 71 -31 35
20 Dijon 38 4 9 25 25 73 -48 21

Bảng Xếp Hạng VĐQG Việt Nam Xem thêm

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 HA Gia Lai 12 9 2 1 23 9 14 29
2 Viettel 12 8 2 2 16 9 7 26
3 Than Quảng Ninh 12 6 1 5 12 11 1 19
4 Nam Định 12 6 0 6 23 21 2 18
5 Thanh Hóa 12 5 2 5 18 15 3 17
6 BCM Bình Dương 12 5 2 5 14 17 -3 17
7 Hà Nội FC 12 5 1 6 17 14 3 16
8 Bình Định 12 4 4 4 10 9 1 16
9 SHB Đà Nẵng 12 5 1 6 11 11 0 16
10 HL Hà Tĩnh 12 4 3 5 16 17 -1 15
11 TP.HCM 12 4 2 6 14 17 -3 14
12 Hải Phòng 12 4 2 6 7 15 -8 14
13 Sài Gòn FC 12 4 1 7 6 14 -8 13
14 SL Nghệ An 12 3 1 8 7 15 -8 10

Bảng xếp hạng bóng đá hôm nay (BXH bóng đá) – Cập nhật bảng xếp hạng các đội bóng trong mùa giải, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất. Sau mỗi vòng đấu, mỗi giải đấu vấn đề thứ hạng được NHM quan tâm nhiều nhất vì thế chúng tôi luôn cập nhật nhanh thứ hạng các đội bóng tham gia giải như Cúp C1 Châu Âu (Champions League), C2 Châu Âu (Europa League), giải bóng đá Primier League, VĐQG Đức, VĐQG Pháp, VĐQG Tây Ban Nha.. cùng những đội bóng xuống hạng sau từng trận đấu.

 

Bongdaso247.net cung cấp đầy đủ thông tin BXH bóng đá của các giải lớn nhỏ của thế giới và trong nước.

 

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá:

 

TT: Thứ tự trên BXH

 

T: Số trận Thắng

 

H: Số trận Hòa

 

B: Số trận Bại

 

Bóng trắng: Số Bàn thắng

 

Bóng đỏ: Số Bàn bại

 

+/-: Hiệu số

 

Đ: Điểm