Bảng Xếp Hạng VĐQG Albania

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Partizani Tirana 5 3 1 1 10 2 8 10
2 Vllaznia Shkoder 5 3 1 1 9 6 3 10
3 Kastrioti Kruje 5 2 3 0 7 5 2 9
4 Teuta Durres 5 1 4 0 2 1 1 7
5 Kukesi 5 2 1 2 5 6 -1 7
6 KF Laci 5 1 3 1 8 4 4 6
7 KF Tirana 5 1 2 2 5 5 0 5
8 Skenderbeu 5 1 1 3 4 9 -5 4
9 Bylis Ballsh 5 0 4 1 3 5 -2 4
10 Apolonia Fier 5 0 2 3 4 14 -10 2