Bảng Xếp Hạng VĐQG Albania

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Egnatia Rrogozhine 24 14 6 4 43 26 17 48
2 Partizani Tirana 24 10 10 4 32 23 9 40
3 Vllaznia Shkoder 23 10 7 6 28 22 6 37
4 KF Tirana 24 9 7 8 42 37 5 34
5 Dinamo Tirana 22 9 5 8 31 29 2 32
6 Skenderbeu 23 9 4 10 24 31 -7 31
7 KF Laci 24 6 11 7 27 23 4 29
8 Teuta Durres 24 5 9 10 22 32 -10 24
9 Erzeni Shijak 24 5 8 11 22 33 -11 23
10 Kukesi 24 4 7 13 23 38 -15 19